Kết quả giải quyết hồ sơ thủ tục hành chính tháng 8/2025
| Biểu số II.06a/VPCP/KSTT |
TÌNH HÌNH, KẾT QUẢ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRỰC TIẾP GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH |
Đơn vị báo cáo: |
| Ban hành theo Thông tư số ../2020/TT-VPCP ngày ../../2020 |
+UBND cấp xã, cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện.
+Cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh.
+Cơ quan, đơn vị trực thuộc bộ, cơ quan ngang bộ.
+Cơ quan trung ương tổ chức theo ngành dọc cấp xã. |
| |
|
| |
|
| |
|
Kỳ báo cáo: Quý.../Năm... |
Đơn vị nhận báo cáo: |
| |
|
(Từ ngày 01 tháng 08 năm 2025 đến ngày 31 tháng 08 năm 2025) |
+UBND cấp huyện.
+UBND cấp tỉnh.
+Bộ, cơ quan ngang bộ.
+Cơ quan trung ương tổ chức theo ngành dọc cấp huyện. |
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: Số hồ sơ TTHC. |
| STT |
Lĩnh vực giải quyết |
Số lượng hồ sơ tiếp nhận |
Số lượng hồ sơ đã giải quyết |
Số lượng hồ sơ đang giải quyết |
| Tổng số |
Trong kỳ |
Từ kỳ trước |
Tổng số |
Trước hạn |
Đúng hạn |
Quá hạn |
Tổng số |
Trong hạn |
Quá hạn |
| Trực tuyến |
Trực tiếp, dịch vụ bưu chính |
| (1) |
(2) |
(3)=(4)+(5)+(6) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7)=(8)+(9)+(10) |
(8) |
(9) |
(10) |
(11)=(12)+(13) |
(12) |
(13) |
| 1 |
Giáo dục Trung học |
18 |
18 |
0 |
0 |
18 |
18 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 2 |
Thành lập và hoạt động hộ kinh doanh |
422 |
322 |
1 |
99 |
397 |
397 |
0 |
0 |
25 |
25 |
0 |
| 3 |
Người có công |
8 |
7 |
0 |
1 |
2 |
2 |
0 |
0 |
6 |
6 |
0 |
| 4 |
Quản lý hoạt động xây dựng |
94 |
5 |
51 |
38 |
61 |
39 |
0 |
47 |
33 |
28 |
5 |
| 5 |
Lưu thông hàng hóa trong nước |
7 |
3 |
0 |
4 |
5 |
5 |
0 |
1 |
2 |
1 |
1 |
| 6 |
Đất đai |
308 |
137 |
0 |
171 |
16 |
15 |
0 |
40 |
292 |
252 |
40 |
| 7 |
Bảo trợ xã hội |
566 |
175 |
88 |
303 |
508 |
504 |
0 |
6 |
58 |
58 |
0 |
| 8 |
Quy hoạch xây dựng, kiến trúc |
12 |
2 |
6 |
4 |
3 |
0 |
0 |
12 |
9 |
5 |
4 |
| 9 |
Hộ tịch |
742 |
650 |
29 |
63 |
684 |
680 |
0 |
6 |
58 |
57 |
1 |
| 10 |
An toàn thực phẩm và Dinh dưỡng |
14 |
12 |
1 |
1 |
3 |
3 |
0 |
0 |
11 |
11 |
0 |
| 11 |
Đường bộ |
4 |
4 |
0 |
0 |
4 |
4 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 12 |
Chứng thực |
42 |
0 |
42 |
0 |
42 |
42 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 13 |
Nuôi con nuôi |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
| 14 |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công |
1 |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| Tổng cộng |
2239 |
1337 |
218 |
684 |
1744 |
1710 |
0 |
112 |
495 |
444 |
51 |