Kết quả giải quyết hồ sơ thủ tục hành chính tháng 10/2025
| Biểu số II.06a/VPCP/KSTT |
TÌNH HÌNH, KẾT QUẢ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRỰC TIẾP GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH |
Đơn vị báo cáo: |
| Ban hành theo Thông tư số ../2020/TT-VPCP ngày ../../2020 |
+UBND cấp xã, cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện.
+Cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh.
+Cơ quan, đơn vị trực thuộc bộ, cơ quan ngang bộ.
+Cơ quan trung ương tổ chức theo ngành dọc cấp xã. |
| |
|
| |
|
| |
|
Kỳ báo cáo: Quý.../Năm... |
Đơn vị nhận báo cáo: |
| |
|
(Từ ngày 01 tháng 10 năm 2025 đến ngày 31 tháng 10 năm 2025) |
+UBND cấp huyện.
+UBND cấp tỉnh.
+Bộ, cơ quan ngang bộ.
+Cơ quan trung ương tổ chức theo ngành dọc cấp huyện. |
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: Số hồ sơ TTHC. |
| STT |
Lĩnh vực giải quyết |
Số lượng hồ sơ tiếp nhận |
Số lượng hồ sơ đã giải quyết |
Số lượng hồ sơ đang giải quyết |
| Tổng số |
Trong kỳ |
Từ kỳ trước |
Tổng số |
Trước hạn |
Đúng hạn |
Quá hạn |
Tổng số |
Trong hạn |
Quá hạn |
| Trực tuyến |
Trực tiếp, dịch vụ bưu chính |
| (1) |
(2) |
(3)=(4)+(5)+(6) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7)=(8)+(9)+(10) |
(8) |
(9) |
(10) |
(11)=(12)+(13) |
(12) |
(13) |
| 1 |
Hộ tịch |
778 |
691 |
0 |
87 |
717 |
716 |
0 |
2 |
61 |
60 |
1 |
| 2 |
Bảo trợ xã hội |
228 |
151 |
0 |
77 |
154 |
153 |
0 |
1 |
74 |
74 |
0 |
| 3 |
Đất đai |
488 |
130 |
1 |
357 |
49 |
44 |
0 |
5 |
439 |
437 |
2 |
| 4 |
An toàn thực phẩm |
17 |
5 |
0 |
12 |
12 |
12 |
0 |
0 |
5 |
5 |
0 |
| 5 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn, kiến trúc |
2 |
0 |
0 |
2 |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 6 |
Người có công |
14 |
6 |
0 |
8 |
8 |
8 |
0 |
0 |
6 |
6 |
0 |
| 7 |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công |
2 |
1 |
0 |
1 |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 8 |
Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) |
82 |
55 |
0 |
27 |
82 |
82 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 9 |
Đường bộ |
17 |
17 |
0 |
0 |
15 |
15 |
0 |
0 |
2 |
2 |
0 |
| 10 |
Quản lý hoạt động xây dựng |
118 |
81 |
0 |
37 |
75 |
68 |
0 |
8 |
43 |
43 |
0 |
| 11 |
Chứng thực |
246 |
246 |
0 |
0 |
246 |
246 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 12 |
Nuôi con nuôi |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 13 |
Lưu thông hàng hóa trong nước |
9 |
6 |
0 |
3 |
9 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 14 |
Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã |
2 |
0 |
0 |
2 |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 15 |
Giáo dục trung học |
4 |
4 |
0 |
0 |
4 |
4 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 16 |
Các cơ sở giáo dục khác |
2 |
2 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
| Tổng cộng |
2010 |
1395 |
1 |
614 |
1379 |
1365 |
0 |
16 |
631 |
628 |
3 |