Kết quả giải quyết thủ tục hành chính tháng 9/2025
| Biểu số II.06a/VPCP/KSTT |
TÌNH HÌNH, KẾT QUẢ GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TẠI CƠ QUAN, ĐƠN VỊ TRỰC TIẾP GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH |
Đơn vị báo cáo: |
| Ban hành theo Thông tư số ../2020/TT-VPCP ngày ../../2020 |
+UBND cấp xã, cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp huyện.
+Cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh.
+Cơ quan, đơn vị trực thuộc bộ, cơ quan ngang bộ.
+Cơ quan trung ương tổ chức theo ngành dọc cấp xã. |
| |
|
| |
|
| |
|
Kỳ báo cáo: Quý.../Năm... |
Đơn vị nhận báo cáo: |
| |
|
(Từ ngày 01 tháng 09 năm 2025 đến ngày 30 tháng 09 năm 2025) |
+UBND cấp huyện.
+UBND cấp tỉnh.
+Bộ, cơ quan ngang bộ.
+Cơ quan trung ương tổ chức theo ngành dọc cấp huyện. |
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: Số hồ sơ TTHC. |
| STT |
Lĩnh vực giải quyết |
Số lượng hồ sơ tiếp nhận |
Số lượng hồ sơ đã giải quyết |
Số lượng hồ sơ đang giải quyết |
| Tổng số |
Trong kỳ |
Từ kỳ trước |
Tổng số |
Trước hạn |
Đúng hạn |
Quá hạn |
Tổng số |
Trong hạn |
Quá hạn |
| Trực tuyến |
Trực tiếp, dịch vụ bưu chính |
| (1) |
(2) |
(3)=(4)+(5)+(6) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7)=(8)+(9)+(10) |
(8) |
(9) |
(10) |
(11)=(12)+(13) |
(12) |
(13) |
| 1 |
Đường bộ |
18 |
18 |
0 |
0 |
18 |
18 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 2 |
Người có công |
15 |
8 |
1 |
6 |
7 |
7 |
0 |
0 |
8 |
8 |
0 |
| 3 |
Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) |
264 |
234 |
5 |
25 |
237 |
237 |
0 |
0 |
27 |
27 |
0 |
| 4 |
Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
| 5 |
Hộ tịch |
844 |
777 |
11 |
56 |
757 |
753 |
0 |
5 |
87 |
86 |
1 |
| 6 |
Quy hoạch xây dựng, kiến trúc |
12 |
0 |
3 |
9 |
10 |
0 |
0 |
10 |
2 |
2 |
0 |
| 7 |
Đất đai |
404 |
111 |
1 |
292 |
47 |
13 |
0 |
39 |
357 |
351 |
6 |
| 8 |
An toàn thực phẩm và Dinh dưỡng |
27 |
16 |
0 |
11 |
15 |
15 |
0 |
0 |
12 |
12 |
0 |
| 9 |
Bảo trợ xã hội |
227 |
169 |
0 |
58 |
150 |
147 |
0 |
4 |
77 |
77 |
0 |
| 10 |
Quản lý lao động ngoài nước |
1 |
1 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 11 |
Quản lý hoạt động xây dựng |
101 |
50 |
18 |
33 |
64 |
38 |
0 |
28 |
37 |
37 |
0 |
| 12 |
Chứng thực |
37 |
2 |
35 |
0 |
37 |
37 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 13 |
Lưu thông hàng hóa trong nước |
7 |
5 |
0 |
2 |
4 |
3 |
0 |
1 |
3 |
3 |
0 |
| 14 |
Nuôi con nuôi |
1 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
| 15 |
Giáo dục trung học |
7 |
7 |
0 |
0 |
7 |
7 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 16 |
Thành lập và hoạt động của tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 |
2 |
0 |
| Tổng cộng |
1968 |
1401 |
74 |
493 |
1354 |
1276 |
0 |
87 |
614 |
607 |
7 |